G21L là một bộ định vị chống nhiễu. Khi thiết bị phát hiện tín hiệu gây nhiễu, nó sẽ phát ra tiếng bíp và ngay lập tức cắt nhiên liệu/nguồn điện để khóa xe. Khi tín hiệu gây nhiễu biến mất, thiết bị sẽ khôi phục lại nhiên liệu/nguồn điện cho xe. Ngoài ra, thiết bị hỗ trợ nhiều chức năng khác nhau như mở/đóng cửa xe từ xa và phát hiện trạng thái cửa, khiến đây trở thành sản phẩm chống trộm được ưu tiên lựa chọn trong các ngành công nghiệp.
Khi thiết bị phát hiện tín hiệu gây nhiễu, nó sẽ phát ra tiếng bíp và ngay lập tức cắt nhiên liệu/nguồn điện để khóa xe.
Mô-đun GPS cung cấp dữ liệu vị trí thời gian thực chính xác cho các phương tiện trong đội xe và hàng hóa đang trên đường vận chuyển.
Vô hiệu hóa phương tiện bằng cách ngắt nguồn điện/cung cấp nhiên liệu thông qua rơ-le được lắp đặt.
Khóa / Mở khóa cửa xe có thể được điều khiển từ xa thông qua nền tảng (WhatsGPS).
Nhận cảnh báo ngay lập tức khi phát hiện gián đoạn nguồn điện.
Liên tục giám sát trạng thái ACC / đánh lửa của xe.
Gns
| Chế độ định vị | GPS, BDS, GLONASS, Galileo |
| Dải định vị | LI, BI |
| Độ chính xác định vị | <2,5 m CEP |
| Độ nhạy theo dõi | -160dBm |
| Bắt giữ độ nhạy | -158 dBm |
| Thời gian định vị | Thời gian khởi động nóng trung bình <1 giây, thời gian khởi động lạnh trung bình <28 giây |
| Kích thước ăng-ten | 25 mm × 25 mm × 4 mm |
Giao tiếp
|
Tiêu chuẩn truyền thông
|
LTE Cat1
|
|
Tần số thông tin liên lạc
|
Phiên bản GL: LTE-FDD B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/ B13/B18/B19/B20/B25/B26/B28/B66 LTE-TDD B34/B38/B39/B40/B41 GSM 850/900/1800/1900 MHz Phiên bản EU: LTE-FDD B1/B3/B5/B7/B8/B20 GSM 900/1800 MHz Phiên bản LA: LTE-FDD B1/B2/B3/B4/B5/B7/ B8/B28/B66 GSM 850/900/1800/1900 MHz Phiên bản Trung Quốc: LTE-FDD B1/B3/B5/B8 LTE-TDD B34/B38/B39/B40/B41 GSM 900/1800 MHz |
|
Công suất đầu ra tối đa
|
23 ± 2 dBm
|
Hoạt động
|
Điện áp hoạt động
|
9–90 V DC
|
|
Dòng điện hoạt động
|
60mA
|
|
Dòng chờ
|
5mA
|
|
Ắc quy
|
300mAh
|
|
Dung lượng bộ nhớ
|
16 MB + 16 MB
|
|
Đèn LED chỉ thị
|
GPS (Xanh lam), GSM (Xanh lá), Nguồn (Đỏ)
|
|
Khung thẻ
|
SIM Nano
|
Thể chất
| Kích thước |
98,5 × 38 × 17 mm
|
|
Trọng lượng
|
72g
|
Môi trường
|
Nhiệt độ hoạt động
|
-20℃~+75℃
|
|
Độ ẩm hoạt động
|
10%~85% RH
|
|
Đánh giá bảo vệ
|
IP67
|


