R12L là bộ định vị xe hơi đa năng chuẩn 4G, hỗ trợ định vị BDS/GPS/GNSS, đạt độ chính xác định vị ở mức microgiây và thời gian phản hồi thấp, tích hợp hơn 10 cơ chế cảnh báo nhằm bảo vệ phương tiện, và có thể được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như cho vay mua ô tô, logistics, xe điện (EV) và các ngành khác.
Liên tục phát hiện trạng thái ACC/bật máy của xe.
Giao tiếp qua mạng 4G LTE với khả năng chuyển về mạng 2G GSM khi cần.
Vô hiệu hóa phương tiện bằng cách ngắt nguồn điện/cung cấp nhiên liệu thông qua rơ-le được lắp đặt.
Nâng cấp firmware từ xa một cách nhanh chóng và dễ dàng.
*Tăng tốc mạnh
*Phanh gấp
*Lái xe vào cua mạnh
*Va chạm
Có thể giúp ngăn ngừa tai nạn giao thông liên quan đến phương tiện.
Cảnh báo tức thì đối với các sự kiện bất thường như rung động bất thường, chạy quá tốc độ, tắt nguồn, ra/vào vùng giới hạn địa lý (geo-fence), v.v.
Gns
| Chế độ định vị | GPS, BDS, GLONASS, Galileo |
| Dải định vị | LI, BI |
| Độ chính xác định vị | <2,5 m CEP |
| Độ nhạy theo dõi | -162 dBm |
| Bắt giữ độ nhạy | - 148dBm. |
| Thời gian định vị |
Trung bình khởi động nóng <2 giây Trung bình khởi động lạnh <38 giây |
Giao tiếp
|
Tiêu chuẩn truyền thông
|
LTE Cat1
|
|
Tần số thông tin liên lạc
|
Phiên bản GL: LTE-FDD B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B13/B18/B19/B20/B25/B26/B28/B66 LTE-TDD B34/B38/B39/B40/B41 GSM 850/900/1800/1900 MHz Phiên bản LA: LTE-FDD B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B28/B66 GSM 850/900/1800/1900 MHz Phiên bản EU: GSM: 900/1800 MHz FDD: B1/B3/B5/B7/B8/B20 Phiên bản Trung Quốc: Lte-fdd: b1/b3/b5/b8 LTE-TDD: Dải B34/B38/B39/B40/B41 GSM: 900/1800 MHz |
|
Công suất đầu ra tối đa
|
FDD: 23 dBm ± 2 dBm TDD: 23 dBm ± 2 dBm GSM: 30 dBm ± 2 dBm; 33 dBm ± 2 dBm |
Hoạt động
|
Điện áp hoạt động
|
9–90 V DC
|
|
Dòng điện hoạt động
|
50mA
|
|
Dòng chờ
|
12mA
|
|
Ắc quy
|
100mAh
|
|
Dung lượng bộ nhớ
|
8mb
|
|
Đèn LED chỉ thị
|
GPS (Xanh lam), GSM (Xanh lá), Nguồn (Đỏ)
|
|
Khung thẻ
|
SIM Nano
|
Thể chất
| Kích thước |
80×32×15 mm
|
|
Trọng lượng
|
36g
|
Môi trường
|
Nhiệt độ hoạt động
|
-20℃~+70℃
|
|
Độ ẩm hoạt động
|
0%–95% RH
|
|
Đánh giá bảo vệ
|
IP65
|


