W20L là thiết bị định vị tài sản chạy bằng năng lượng mặt trời, tích hợp cả khả năng truyền thông di động và vệ tinh, có thể duy trì kết nối mạng ở các khu vực xa xôi không có tín hiệu dành cho vận chuyển hàng hóa, container vận tải đường bộ và tàu cá.
Nguồn cấp điện mặt trời hiệu suất cao, pin dung lượng lớn 12.000 mAh, không cần lo lắng về việc sạc điện.
Chống nước đạt chuẩn IP67, giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong các điều kiện ngoài trời khắc nghiệt.
Có thể kết nối với cảm biến nhiệt độ và độ ẩm, thiết bị phát tín hiệu Bluetooth (beacon) và cảm biến từ cửa ngoài.
Có thể giám sát tình trạng đổ nghiêng hoặc lật đổ tài sản và cảnh báo kịp thời các vấn đề liên quan đến an toàn.
Chuông báo chống xâm nhập cho khu vực hành lang cho phép thiết bị của bạn phát tín hiệu cảnh báo ổn định ở mọi phương pháp lắp đặt nhằm bảo vệ an toàn cho tài sản của bạn.
Sản phẩm có chức năng báo động phát hiện nước tràn, giúp bạn dễ dàng tìm lại tài sản bị thất lạc.
Gns
| Chế độ định vị | GPS, BDS, LBS, WIFI (tùy chọn) |
| Dải định vị | LI, BI |
| Độ chính xác định vị | <2,5 m CEP |
| Độ nhạy theo dõi | -163 dBm |
| Bắt giữ độ nhạy | -158 dBm |
| Thời gian định vị |
Trung bình khởi động nhanh ≤1 giây Trung bình khởi động lạnh ≤28 giây |
Giao tiếp
|
Tiêu chuẩn truyền thông
|
LTE Cat1 / Truyền thông vệ tinh |
|
Tần số thông tin liên lạc
|
Phiên bản GL: LTE-FDD B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B13/B18/B19/B20/B25/B26/B28/B66 LTE-TDD B34/B38/B39/B40/B41 GSM 850/900/1800/1900 MHz Phiên bản NA: Cat M1: B1/B2/B3/B4/B5/B8/B12/B13/B18/B19/B20/B25/B26/B27/B28/B66/B85 Cat NB2: B1/B2/B3/B4/B5/B8/B12/B13/B18/B19/B20/B25/B28/B66/B71/B85 Phiên bản LA: LTE-FDD B1/B2/B3/B4/B5/B7/ B8/B28/B66 GSM 850/900/1800/1900 MHz Phiên bản EU: LTE-FDD B1/B3/B5/B7/B8/B20 GSM 900/1800 MHz Phiên bản Trung Quốc: LTE-FDD B1/B3/B5/B8 LTE-TDD B34/B38/B39/B40/B41 GSM 900/1800 MHz |
|
Công suất đầu ra tối đa
|
23 dBm ± 2 dB |
Hoạt động
| Điện áp hoạt động | 4,2V |
|
Dòng điện hoạt động
|
<60mA |
|
Dòng chờ
|
< 2 µA |
|
Ắc quy
|
12000mAh |
|
Dung lượng bộ nhớ
|
8 MB + 8 MB |
|
Đèn LED chỉ thị
|
GSM (xanh lam), GPS (xanh lục), Nguồn (đỏ) |
|
Khung thẻ
|
Thẻ Nano SIM / e-SIM |
Thể chất
| Kích thước |
256 × 82 × 32 mm |
|
Trọng lượng
|
600g |
Môi trường
|
Nhiệt độ hoạt động
|
-20℃~+70℃ |
|
Độ ẩm hoạt động
|
10%~85%RH |
|
Đánh giá bảo vệ
|
IP67 |


