P2 là thiết bị định vị thú cưng sử dụng mạng 4G đa mạng, được thiết kế dành riêng cho thú cưng. Thiết bị tích hợp công nghệ truyền thông không dây 4G đa mạng và công nghệ định vị dẫn đường GPS/BDS/Galileo/Glonass, đồng thời hỗ trợ định vị nhanh AGPS và theo dõi thời gian thực. Các chức năng bao gồm: định vị thời gian thực, định vị điểm danh, cảnh báo pin yếu, tìm thú cưng bằng ánh sáng, tìm thú cưng bằng âm thanh, thống kê hoạt động, v.v. Người dùng có thể chuyển đổi giữa ba chế độ làm việc khác nhau thông qua thao tác trên ứng dụng (App) để đáp ứng nhiều tình huống sử dụng khác nhau. Với nền tảng dịch vụ định vị toàn cầu, bạn có thể bảo vệ thú cưng của mình mọi lúc, mọi nơi.
Sử dụng nhiều công nghệ định vị kết hợp để đạt được khả năng định vị thời gian thực và chính xác trên toàn cầu.
Có thể kiểm tra lịch sử trong vòng 180 ngày, ví dụ như báo cáo lịch sử, báo cáo cảnh báo, báo cáo vào/ra vùng giới hạn địa lý (Geo-fence), v.v.
Một khu vực ảo do bạn tự thiết lập trên ứng dụng (App); bạn sẽ nhận được thông báo khi thú cưng của bạn vượt qua ranh giới của khu vực này.
Sử dụng thuật toán tiết kiệm năng lượng dựa trên việc phát hiện thông minh trạng thái WiFi để đạt được thời lượng pin cực dài cho thiết bị.
Điều khiển từ xa để thiết bị bắt đầu nhấp nháy đèn và reo chuông nhằm nhanh chóng tìm thấy thú cưng của bạn.
Thêm chức năng hỗ trợ giám sát sức khỏe thú cưng để theo dõi mức độ vận động, giấc ngủ, thời gian nghỉ ngơi và lượng calo tiêu thụ trong ngày của thú cưng, đồng thời giám sát tình trạng sức khỏe của thú cưng.
Gns
| Chế độ định vị | GPS, GLONASS, BDS, WIFI, LBS |
| Dải định vị | LI, BI |
| Độ chính xác định vị | <10m |
| Độ nhạy theo dõi | -162 dBm |
| Bắt giữ độ nhạy | -162 dBm |
| Thời gian định vị |
Trung bình khởi động nhanh ≤1 giây Trung bình khởi động lạnh ≤32 giây |
| Kích thước ăng-ten |
18 mm x 18 mm x 2 mm |
Giao tiếp
|
Tiêu chuẩn truyền thông
|
LTE Cat1 |
|
Tần số thông tin liên lạc
|
Phiên bản EU LTE-TDD/LTE-FDD 4G: B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B20/B28/B41/B66 Phiên bản LA LTE-FDD B2/3/4/5/7/8/28/66 GSM B2/3/5/8 |
|
Công suất đầu ra tối đa
|
FDD: 23 dBm ± 2 dBm TDD: 23 dBm ± 2 dBm GSM: 30 dBm ± 2 dBm; 33 dBm ± 2 dBm |
Hoạt động
| Điện áp hoạt động | 3,4 V–4,5 V DC |
|
Dòng điện hoạt động
|
67,16 mAh |
|
Dòng chờ
|
3,40 mAh |
|
Ắc quy
|
800 mAh (3,8 V) |
|
Dung lượng bộ nhớ
|
16 MB + 8 MB |
|
Đèn LED chỉ thị
|
GPS (xanh lam), GSM (vàng), Nguồn (đỏ), Bật nguồn & Tìm thú cưng (trắng) |
|
Khung thẻ
|
SIM Nano |
Thể chất
| Kích thước |
64×29×18,7 mm |
|
Trọng lượng
|
34g |
Môi trường
|
Nhiệt độ hoạt động
|
-20℃ - 60℃ |
|
Độ ẩm hoạt động
|
10%~85%RH |
|
Đánh giá bảo vệ
|
IP67 |


