W18L là bộ định vị tài sản đa chức năng 4G, sử dụng công nghệ định vị GPS / BDS / WIFI, được trang bị pin sạc dung lượng 10.000 mAh và đạt chuẩn chống nước IP67, tích hợp cảm biến nhiệt độ & độ ẩm cũng như cảm biến ánh sáng, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng trong lĩnh vực logistics chuỗi lạnh, logistics & giao hàng, cũng như quản lý tài sản.
Có thể kết nối với thiết bị qua Bluetooth để thiết lập các tham số như địa chỉ IP, cổng hoặc cảnh báo.
Các phụ kiện tùy chọn để giám sát nhiệt độ và độ ẩm, giúp tăng khả năng quan sát hoạt động vận hành và hỗ trợ tiết kiệm chi phí.
Kích hoạt cảnh báo khi pin thiết bị sắp hết điện.
Nhận cảnh báo khi ánh sáng thay đổi đột ngột.
Các chế độ làm việc có thể cấu hình theo nhu cầu thực tế của bạn.
Chế độ 1: Chế độ theo dõi thời gian thực
Chế độ 2: Chế độ theo dõi thông minh
Chế độ 3: Chế độ tiết kiệm năng lượng
Chế độ 4: Chế độ theo dõi báo động
pin sạc 10000 mAh và tiêu chuẩn chống nước IP67 giúp thiết bị phù hợp với nhiều tình huống sử dụng khác nhau.
Gns
| Chế độ định vị | GPS, BDS, WIFI |
| Dải định vị | LI, BI |
| Độ chính xác định vị | <2,5 m CEP |
| Độ nhạy theo dõi | -162 dBm |
| Bắt giữ độ nhạy | -160dBm |
| Thời gian định vị |
Trung bình khởi động nhanh ≤1 giây Trung bình khởi động lạnh ≤32 giây |
| Kích thước ăng-ten |
25 mm × 25 mm × 4 mm |
Giao tiếp
|
Tiêu chuẩn truyền thông
|
LTE Cat1 |
|
Tần số thông tin liên lạc
|
Phiên bản GL: LTE-FDD B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B13/B18/B19/B20/B25/B26/B28/B66 LTE-TDD B34/B38/B39/B40/B41 GSM 850/900/1800/1900 MHz Phiên bản LA: LTE-FDD B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B28/B66 GSM 850/900/1800/1900 MHz Phiên bản EU: LTE-FDD B1/B3/B5/B7/B8/B20 GSM 900/1800 MHz |
|
Công suất đầu ra tối đa
|
FDD: 23 dBm ± 2 dBm TDD: 23 dBm ± 2 dBm GSM: 30 dBm ± 2 dBm; 33 ± 2 dBm; |
| Tần số Bluetooth |
BLE5.1 |
Hoạt động
|
Điện áp hoạt động
|
3.7V
|
|
Dòng điện hoạt động
|
73 mA
|
|
Dòng chờ
|
0,17 mA
|
|
Ắc quy
|
10000mAh |
|
Dung lượng bộ nhớ
|
16 MB + 16 MB |
|
Đèn LED chỉ thị
|
GSM (cam), GPS (xanh lam), Nguồn (đỏ) |
|
Khung thẻ
|
SIM Nano |
Thể chất
| Kích thước |
92 × 63 × 36 mm |
|
Trọng lượng
|
290g
|
Môi trường
|
Nhiệt độ hoạt động
|
-20℃ – 75℃ |
|
Độ ẩm hoạt động
|
10% – 85% RH |
|
Đánh giá bảo vệ
|
IP67 |


