D11L là bộ định vị xe hơi phổ dụng chuẩn 4G, hỗ trợ định vị BDS/GPS/GNSS, thực hiện định vị ở độ chính xác vi giây và truyền dữ liệu trở lại với độ trễ thấp, tích hợp hơn 10 cơ chế cảnh báo nhằm bảo vệ phương tiện, và có thể được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như cho vay mua ô tô, logistics, xe điện và các ngành khác.
Liên tục phát hiện trạng thái ACC/bật máy của xe.
Nâng cấp firmware từ xa một cách nhanh chóng và dễ dàng.
Có thể kiểm tra lịch sử trong vòng 180 ngày, ví dụ như báo cáo lịch sử, báo cáo cảnh báo, báo cáo vào/ra vùng giới hạn địa lý (Geo-fence), v.v.
Mô-đun GPS cung cấp dữ liệu vị trí thời gian thực chính xác cho các phương tiện trong đội xe và hàng hóa đang trên đường vận chuyển.
Với cảm biến rung tích hợp, báo động sẽ được gửi ngay lập tức khi xe có hiện tượng rung bất thường.
Vô hiệu hóa phương tiện bằng cách ngắt nguồn điện/cung cấp nhiên liệu thông qua rơ-le được lắp đặt.
Gns
| Chế độ định vị | GPS, BDS, GLONASS, Galileo |
| Dải định vị | LI, BI |
| Độ chính xác định vị | <2,5 m CEP |
| Độ nhạy theo dõi | -162 dBm |
| Bắt giữ độ nhạy | - 148dBm. |
| Thời gian định vị |
Trung bình khởi động nóng <1 giây Thời gian khởi động lạnh trung bình <32 giây |
Giao tiếp
|
Tiêu chuẩn truyền thông
|
LTE Cat1
|
|
Tần số thông tin liên lạc
|
Phiên bản GL: LTE-FDD B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B13/B18/B19/B20/B25/B26/B28/B66 LTE-TDD B34/B38/B39/B40/B41 GSM 850/900/1800/1900 MHz Phiên bản Trung Quốc: LTE-FDD B1/B3/B5/B8 LTE-TDD B34/B38/B39/B40/B41 GSM 900/1800 MHz Phiên bản EU: LTE-FDD B1/B3/B5/B7/B8/B20 GSM 900/1800 MHz Phiên bản LA: LTE-FDD B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B28/B66 GSM 850/900/1800/1900 MHz |
|
Công suất đầu ra tối đa
|
FDD: 23 dBm ± 2 dBm TDD: 23 dBm ± 2 dBm GSM: 30 dBm ± 2 dBm; 33 dBm ± 2 dBm |
Hoạt động
|
Điện áp hoạt động
|
9–90 V DC
|
|
Dòng điện hoạt động
|
60mA
|
|
Dòng chờ
|
8mA
|
|
Ắc quy
|
100mAh
|
|
Dung lượng bộ nhớ
|
16 MB + 8 MB
|
|
Đèn LED chỉ thị
|
GPS (màu xanh lam), GSM (màu vàng), Nguồn điện (màu đỏ)
|
|
Khung thẻ
|
SIM Nano
|
Thể chất
| Kích thước |
79×33×16 mm
|
|
Trọng lượng
|
44g
|
Môi trường
|
Nhiệt độ hoạt động
|
-20℃~+75℃
|
|
Độ ẩm hoạt động
|
10%–80% RH
|


