R58L là thiết bị định vị OBD II hỗ trợ mạng 4G LTE dành cho xe ô tô doanh nghiệp, bảo hiểm dựa trên mức độ sử dụng (UBI), quản lý đội xe và xe cá nhân, có khả năng thu thập dữ liệu xe như mã lỗi, tốc độ động cơ, nhiệt độ nước làm mát, tổng quãng đường đã đi, v.v. Với thuật toán phân tích hành vi lái xe dựa trên UBI, R58L có thể phân tích chính xác các hành vi lái xe nguy hiểm và hỗ trợ giám sát toàn diện trạng thái thực tế của xe.
Chỉ cần cắm thiết bị này vào cổng OBD II, bạn không cần nhờ đến chuyên gia.
Nâng cấp firmware từ xa một cách nhanh chóng và dễ dàng.
Cảnh báo tức thì đối với các sự kiện bất thường như rung động bất thường, chạy quá tốc độ, tắt nguồn, ra/vào vùng giới hạn địa lý (geo-fence), v.v.
Nhận thông báo khi thiết bị vô tình bị tháo ra khỏi cổng OBD.
Thu thập dữ liệu thực tế của xe (quãng đường đã đi chính xác, mã lỗi, trạng thái ACC, điện áp pin, tốc độ động cơ, v.v.).
*Tăng tốc mạnh
*Phanh gấp
*Lái xe vào cua mạnh
*Va chạm
Có thể ngăn ngừa tai nạn xe cộ
Gns
| Chế độ định vị | GPS, BDS |
| Dải định vị | LI, BI |
| Độ chính xác định vị | <2,5 m CEP |
| Độ nhạy theo dõi | -162 dBm |
| Bắt giữ độ nhạy | - 148dBm. |
| Thời gian định vị |
Trung bình khởi động nhanh ≤5 giây Trung bình khởi động lạnh ≤30 giây |
Giao tiếp
|
Tiêu chuẩn truyền thông
|
LTE Cat1
|
|
Tần số thông tin liên lạc
|
Phiên bản GL: LTE-FDD B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B13/B18/B19/B20/B25/B26/B28/B66 LTE-TDD B34/B38/B39/B40/B41 GSM 850/900/1800/1900 MHz Phiên bản Trung Quốc: LTE-FDD B1/B3/B5/B8 LTE-TDD B34/B38/B39/B40/B41 GSM 900/1800 MHz Phiên bản EU: LTE-FDD B1/B3/B5/B7/B8/B20 GSM 900/1800 MHz Phiên bản LA: LTE-FDD B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B28/B66 GSM 850/900/1800/1900 MHz |
|
Công suất đầu ra tối đa
|
FDD: 23 dBm ± 2 dBm TDD: 23 dBm ± 2 dBm GSM: 30 dBm ± 2 dBm; 33 dBm ± 2 dBm |
Hoạt động
|
Điện áp hoạt động
|
9–36 V DC
|
|
Dòng điện hoạt động
|
80mA
|
|
Dòng chờ
|
7 mA
|
|
Ắc quy
|
130mAh
|
|
Dung lượng bộ nhớ
|
4MB |
|
Đèn LED chỉ thị
|
GPS (Xanh lá), GSM (Đỏ), CAN (Xanh dương)
|
|
Khung thẻ
|
Micro-SIM
|
Thể chất
| Kích thước |
66 × 50 × 25 mm |
|
Trọng lượng
|
62g
|
Môi trường
|
Nhiệt độ hoạt động
|
-40℃~+80℃ |
|
Độ ẩm hoạt động
|
10–80% RH |
|
Đánh giá bảo vệ
|
IP65
|


