P5 là thiết bị định vị thú cưng sử dụng mạng 4G đa mạng, được thiết kế dành riêng cho thú cưng. Thiết bị tích hợp công nghệ truyền thông không dây 4G đa mạng và công nghệ định vị dẫn đường vệ tinh GPS/BDS/Galileo/Glonass, đồng thời hỗ trợ định vị nhanh AGPS và theo dõi, đồng bộ hóa thời gian. P5 có các chức năng như định vị thời gian thực, định vị điểm danh, cảnh báo pin yếu, tìm thú cưng bằng ánh sáng, tìm thú cưng bằng âm thanh, thống kê hoạt động, v.v. Người dùng có thể chuyển đổi giữa ba chế độ làm việc khác nhau thông qua thao tác trên ứng dụng (App) để đáp ứng nhiều tình huống ứng dụng khác nhau. Với nền tảng dịch vụ định vị toàn cầu, bạn có thể bảo vệ thú cưng của mình mọi lúc, mọi nơi.
Sử dụng nhiều công nghệ định vị kết hợp để đạt được khả năng định vị thời gian thực và chính xác trên toàn cầu.
Có thể kiểm tra lịch sử trong vòng 180 ngày, ví dụ như báo cáo lịch sử, báo cáo cảnh báo, báo cáo vào/ra vùng giới hạn địa lý (Geo-fence), v.v.
Một khu vực ảo do bạn tự thiết lập trên ứng dụng (App); bạn sẽ nhận được thông báo khi thú cưng của bạn vượt qua ranh giới của khu vực này.
Sử dụng thuật toán tiết kiệm năng lượng dựa trên việc phát hiện thông minh trạng thái WiFi để đạt được thời lượng pin cực dài cho thiết bị.
Điều khiển từ xa để thiết bị bắt đầu nhấp nháy đèn và reo chuông nhằm nhanh chóng tìm thấy thú cưng của bạn.
Nâng cấp firmware từ xa một cách nhanh chóng và dễ dàng.
Gns
| Chế độ định vị | GPS, GLONASS, Galileo, BDS, QZSS, AGPS, WIFI, LBS |
| Dải định vị | L1C/A, B1I, G1, E1B/C, L1C/A |
| Độ chính xác định vị | <10m |
| Độ nhạy theo dõi | -165dBm |
| Bắt giữ độ nhạy | -149dBm |
| Thời gian định vị |
Trung bình khởi động nóng ≤15 giây Trung bình khởi động lạnh ≤60 giây |
| Kích thước ăng-ten |
18,4 mm × 18,4 mm × 2 mm |
Giao tiếp
|
Tiêu chuẩn truyền thông
|
LTE Cat1 |
|
Tần số thông tin liên lạc
|
Phiên bản EU: LTE-TDD/LTE-FDD 4G: B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B20/B28/B41/B66 |
|
Công suất đầu ra tối đa
|
LTE FDD: 23 ± 2 dBm LTE TDD: 23±2 dBm |
Hoạt động
| Điện áp hoạt động | 3,1 V–4,3 V một chiều |
|
Dòng điện hoạt động
|
23 mA |
|
Dòng chờ
|
1.2ma |
|
Ắc quy
|
800 mAh (3,7 V) |
|
Dung lượng bộ nhớ
|
2 MB + 4 MB |
|
Đèn LED chỉ thị
|
GPS (xanh lam), GSM (vàng), Nguồn (đỏ), Bật nguồn & Tìm thú cưng (trắng) |
|
Khung thẻ
|
SIM Nano |
Thể chất
| Kích thước |
64 × 29 × 18,5 mm |
|
Trọng lượng
|
32g |
Môi trường
|
Nhiệt độ hoạt động
|
-25℃~+75℃ |
|
Độ ẩm hoạt động
|
10%~85% RH |
|
Đánh giá bảo vệ
|
IP67 |


